floating debt
/floating debt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế, Tài chính):
- Nợ động: Một loại nợ ngắn hạn mà một công ty hoặc chính phủ phải trả theo yêu cầu hoặc đến hạn trong một khoảng thời gian ngắn (thường dưới một năm). Đây là các khoản nợ lưu động, không cố định, có thể thay đổi và cần được thanh toán hoặc tái cấp vốn liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company manages its floating debt through short-term loans and commercial paper. (Công ty quản lý nợ động của mình thông qua các khoản vay ngắn hạn và thương phiếu.)
- A high level of floating debt can indicate potential liquidity risks for the government. (Mức nợ động cao có thể cho thấy những rủi ro thanh khoản tiềm ẩn đối với chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích tài chính: "Floating debt" thường được phân tích cùng với các tỷ lệ thanh khoản để đánh giá sức khỏe tài chính ngắn hạn của một tổ chức.
- Analysts are concerned about the corporation's increasing floating debt. (Các nhà phân tích lo ngại về nợ động ngày càng tăng của tập đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Current liabilities (n): Nợ ngắn hạn. Đây là một khái niệm rộng hơn, bao gồm "floating debt" và các khoản nợ ngắn hạn khác phải trả trong vòng một năm.
- Short-term debt (n): Nợ ngắn hạn. Thuật ngữ chung cho các khoản nợ đến hạn trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Short-term obligations: Nghĩa vụ ngắn hạn.
- Current debt: Nợ hiện tại (nợ ngắn hạn).
Từ trái nghĩa
- Funded debt / Long-term debt (n): Nợ dài hạn. Các khoản nợ có kỳ hạn trên một năm, thường được sử dụng để tài trợ cho tài sản cố định.
- Fixed debt (n): Nợ cố định.
danh từ
- nợ động (nợ phải trả một phần khi cần hay đến hạn nào đó)